忆单词忆单词

thụt lùi

退步

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thụt: nặng(低促、带喉塞) · lùi: huyền(低降)

thụt lùi 退步

释义

常用搭配

bị thụt lùi
出现退步
thụt lùi về phía sau
向后退步

例句

Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.
我的学习成绩退步了。
Đừng thụt lùi trước khó khăn.
不要在困难面前退步。

变化与对比

常见问题

退步用越南语怎么说?
「退步」的越南语是 thụt lùi。
thụt lùi 是什么意思?
thụt lùi 在越南语中意思是「退步」,词性为动词。退步;倒退。
thụt lùi 怎么读?
thụt lùi 有 2 个音节:thụt: nặng(低促、带喉塞) · lùi: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thụt lùi 怎么造句?
例如:Kết quả học tập của tôi bị thụt lùi.(我的学习成绩退步了。);Đừng thụt lùi trước khó khăn.(不要在困难面前退步。)。

想真正记住「thụt lùi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练