忆单词忆单词

thu thập

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · thập: nặng(低促、带喉塞)

thu thập 采

释义

常用搭配

thu thập thông tin
采集信息
thu thập dữ liệu
采集数据

例句

Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.
我们正在采集客户意见。
Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.
分析前需要采集数据。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

采用越南语怎么说?
「采」的越南语是 thu thập。
thu thập 是什么意思?
thu thập 在越南语中意思是「采」,词性为动词。采集,收集。
thu thập 怎么读?
thu thập 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · thập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu thập 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.(我们正在采集客户意见。);Cần thu thập dữ liệu trước khi phân tích.(分析前需要采集数据。)。

想真正记住「thu thập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练