忆单词忆单词

thuyền du lịch

游船

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— thuyền: huyền(低降) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)

thuyền du lịch 游船

释义

常用搭配

đi thuyền du lịch
乘游船
thuyền du lịch trên sông
河上游船

例句

Chúng tôi đã đi thuyền du lịch trên vịnh.
我们在海湾上乘坐了游船。
Thuyền du lịch này rất hiện đại.
这艘游船很现代。

水上出行

常见问题

游船用越南语怎么说?
「游船」的越南语是 thuyền du lịch。
thuyền du lịch 是什么意思?
thuyền du lịch 在越南语中意思是「游船」,词性为名词。游览用的船只。
thuyền du lịch 怎么读?
thuyền du lịch 有 3 个音节:thuyền: huyền(低降) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuyền du lịch 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã đi thuyền du lịch trên vịnh.(我们在海湾上乘坐了游船。);Thuyền du lịch này rất hiện đại.(这艘游船很现代。)。

想真正记住「thuyền du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练