忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiến sĩ
tiến sĩ
博士
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · sĩ: ngã(带喉塞的高升)
释义
博士(学位)
常用搭配
tiến sĩ kinh tế
经济学博士
tiến sĩ khoa học
理学博士
例句
Anh ấy là tiến sĩ toán học.
他是数学博士。
Cô ấy vừa bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.
她刚成功答辩博士论文。
出现在这些词条的例句中
nghiên cứu sinh
研究生
bảo vệ (luận án)
答辩
职场百业通
khách hàng
客户
người giao hàng
快递员
nhân viên vệ sinh
保洁
thợ rèn
铁匠
phụ xe
售票员
người mẫu
模特儿
常见问题
博士用越南语怎么说?
「博士」的越南语是 tiến sĩ。
tiến sĩ 是什么意思?
tiến sĩ 在越南语中意思是「博士」,词性为名词。博士(学位)。
tiến sĩ 怎么读?
tiến sĩ 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · sĩ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến sĩ 怎么造句?
例如:Anh ấy là tiến sĩ toán học.(他是数学博士。);Cô ấy vừa bảo vệ thành công luận án tiến sĩ.(她刚成功答辩博士论文。)。
想真正记住「tiến sĩ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store