忆单词忆单词

tích cực

积极

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)

tích cực 积极

释义

常用搭配

tích cực tham gia
积极参与
tích cực học tập
积极学习

例句

Cô ấy rất tích cực trong công việc.
她在工作中很积极。
Mọi người nên tích cực hơn.
大家应该更积极。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

积极用越南语怎么说?
「积极」的越南语是 tích cực。
tích cực 是什么意思?
tích cực 在越南语中意思是「积极」,词性为形容词。积极,主动。
tích cực 怎么读?
tích cực 有 2 个音节:tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tích cực 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tích cực trong công việc.(她在工作中很积极。);Mọi người nên tích cực hơn.(大家应该更积极。)。

想真正记住「tích cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练