忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tích cực
tích cực
积极
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)
释义
积极,主动
常用搭配
tích cực tham gia
积极参与
tích cực học tập
积极学习
例句
Cô ấy rất tích cực trong công việc.
她在工作中很积极。
Mọi người nên tích cực hơn.
大家应该更积极。
出现在这些词条的例句中
tác dụng
作用
thái độ
态度
bình luận
评论
phong khí
风气
động thái
动态
bày tỏ thái độ
表态
năng lượng tích cực
正能量
hàm ý
含义
性格与态度
chủ động
主动
kiên cường
坚强
cá tính
个性
phong phú
丰富
động lực
动力
thích nghi
适应
常见问题
积极用越南语怎么说?
「积极」的越南语是 tích cực。
tích cực 是什么意思?
tích cực 在越南语中意思是「积极」,词性为形容词。积极,主动。
tích cực 怎么读?
tích cực 有 2 个音节:tích: sắc(高升) · cực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tích cực 怎么造句?
例如:Cô ấy rất tích cực trong công việc.(她在工作中很积极。);Mọi người nên tích cực hơn.(大家应该更积极。)。
想真正记住「tích cực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store