忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thùng xốp
thùng xốp
泡沫箱
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thùng: huyền(低降) · xốp: sắc(高升)
释义
用泡沫塑料制成的箱子,常用于保温或运输
常用搭配
thùng xốp giữ lạnh
保温泡沫箱
thùng xốp đựng cá
装鱼泡沫箱
例句
Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.
我用泡沫箱装冰块。
Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.
泡沫箱轻便易携带。
家居日常物语
chổi lông
鸡毛掸子
đòn gánh
扁担
khăn giấy cuộn
卷纸
đèn đọc sách
阅读灯
nút xả nước
冲水按钮
khóa chống trộm
摩托车防盗锁
常见问题
泡沫箱用越南语怎么说?
「泡沫箱」的越南语是 thùng xốp。
thùng xốp 是什么意思?
thùng xốp 在越南语中意思是「泡沫箱」,词性为名词。用泡沫塑料制成的箱子,常用于保温或运输。
thùng xốp 怎么读?
thùng xốp 有 2 个音节:thùng: huyền(低降) · xốp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thùng xốp 怎么造句?
例如:Tôi dùng thùng xốp để đựng đá.(我用泡沫箱装冰块。);Thùng xốp nhẹ và dễ mang theo.(泡沫箱轻便易携带。)。
想真正记住「thùng xốp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store