忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiềm ẩn
tiềm ẩn
潜在
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiềm: huyền(低降) · ẩn: hỏi(降升)
?
释义
隐藏在内而未表现出来的
常用搭配
nguy cơ tiềm ẩn
潜在风险
mối nguy hiểm tiềm ẩn
潜在危险
例句
Nguy cơ tiềm ẩn rất lớn.
潜在风险很大。
Bệnh này có nhiều triệu chứng tiềm ẩn.
这种病有许多潜在症状。
出现在这些词条的例句中
thức tỉnh
觉醒
nguy cơ tiềm ẩn
隐患
性格百态
ngu ngốc
蠢
kẻ điên
疯子
ích kỷ
自私
cảnh giác
警惕
đồ ngốc
笨蛋
năng khiếu
天赋
常见问题
潜在用越南语怎么说?
「潜在」的越南语是 tiềm ẩn。
tiềm ẩn 是什么意思?
tiềm ẩn 在越南语中意思是「潜在」,词性为形容词。隐藏在内而未表现出来的。
tiềm ẩn 怎么读?
tiềm ẩn 有 2 个音节:tiềm: huyền(低降) · ẩn: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiềm ẩn 常用吗?
tiềm ẩn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tiềm ẩn 怎么造句?
例如:Nguy cơ tiềm ẩn rất lớn.(潜在风险很大。);Bệnh này có nhiều triệu chứng tiềm ẩn.(这种病有许多潜在症状。)。
想真正记住「tiềm ẩn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store