忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thực địa
thực địa
实地
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
实地,现场
常用搭配
khảo sát thực địa
实地考察
đi thực địa
去实地
例句
Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.
我们明天去实地。
Khảo sát thực địa rất quan trọng.
实地考察很重要。
出现在这些词条的例句中
địa phương
当地
ẩm thực
美食
登山探险
tái phát
复发
đèn khẩn cấp
应急灯
đánh giá thấp
低估
rực rỡ
灿烂
chu đáo
体贴
thương xót
怜惜
常见问题
实地用越南语怎么说?
「实地」的越南语是 thực địa。
thực địa 是什么意思?
thực địa 在越南语中意思是「实地」,词性为名词。实地,现场。
thực địa 怎么读?
thực địa 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · địa: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực địa 常用吗?
thực địa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thực địa 怎么造句?
例如:Chúng tôi sẽ đi thực địa vào ngày mai.(我们明天去实地。);Khảo sát thực địa rất quan trọng.(实地考察很重要。)。
想真正记住「thực địa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store