忆单词忆单词

thuận tiện cho

便于

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— thuận: nặng(低促、带喉塞) · tiện: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)

thuận tiện cho 便于

释义

常用搭配

thuận tiện cho việc đi lại
便于出行
thuận tiện cho học tập
便于学习

例句

Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.
家离学校近,便于学习。
Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.
这个应用便于用户使用。

出现在这些词条的例句中

表达因果关系

常见问题

便于用越南语怎么说?
「便于」的越南语是 thuận tiện cho。
thuận tiện cho 是什么意思?
thuận tiện cho 在越南语中意思是「便于」,词性为短语。便于,方便做某事。
thuận tiện cho 怎么读?
thuận tiện cho 有 3 个音节:thuận: nặng(低促、带喉塞) · tiện: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuận tiện cho 怎么造句?
例如:Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.(家离学校近,便于学习。);Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.(这个应用便于用户使用。)。

想真正记住「thuận tiện cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练