忆单词忆单词

tỉ lệ người xem

收视率

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— tỉ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · xem: ngang(平调)

tỉ lệ người xem 收视率

释义

常用搭配

tăng tỉ lệ người xem
提高收视率
tỉ lệ người xem cao
收视率高

例句

Chương trình này có tỉ lệ người xem rất cao.
这个节目收视率很高。
Nhà đài quan tâm đến tỉ lệ người xem.
电视台很关注收视率。

玩转网络世界

常见问题

收视率用越南语怎么说?
「收视率」的越南语是 tỉ lệ người xem。
tỉ lệ người xem 是什么意思?
tỉ lệ người xem 在越南语中意思是「收视率」,词性为名词。收视率,指电视节目被观看的比例。
tỉ lệ người xem 怎么读?
tỉ lệ người xem 有 4 个音节:tỉ: hỏi(降升) · lệ: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · xem: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tỉ lệ người xem 怎么造句?
例如:Chương trình này có tỉ lệ người xem rất cao.(这个节目收视率很高。);Nhà đài quan tâm đến tỉ lệ người xem.(电视台很关注收视率。)。

想真正记住「tỉ lệ người xem」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练