忆单词忆单词

thu nhỏ

缩小

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thu: ngang(平调) · nhỏ: hỏi(降升)

thu nhỏ 缩小

释义

常用搭配

thu nhỏ kích thước
缩小尺寸
thu nhỏ phạm vi
缩小范围

例句

Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?
你能把这个图片缩小吗?
Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.
我们需要缩小项目范围。

出现在这些词条的例句中

物体外观词

常见问题

缩小用越南语怎么说?
「缩小」的越南语是 thu nhỏ。
thu nhỏ 是什么意思?
thu nhỏ 在越南语中意思是「缩小」,词性为动词。缩小,变小。
thu nhỏ 怎么读?
thu nhỏ 有 2 个音节:thu: ngang(平调) · nhỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thu nhỏ 怎么造句?
例如:Bạn có thể thu nhỏ hình ảnh này không?(你能把这个图片缩小吗?);Chúng ta cần thu nhỏ phạm vi dự án.(我们需要缩小项目范围。)。

想真正记住「thu nhỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练