忆单词忆单词

tiến từng bước

循序渐进

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— tiến: sắc(高升) · từng: huyền(低降) · bước: sắc(高升)

tiến từng bước 循序渐进

释义

常用搭配

tiến từng bước vững chắc
循序渐进地推进

例句

Chúng ta cần tiến từng bước để đạt mục tiêu.
我们要循序渐进地实现目标。
Học ngoại ngữ nên tiến từng bước.
学外语要循序渐进。

实用形容词集

常见问题

循序渐进用越南语怎么说?
「循序渐进」的越南语是 tiến từng bước。
tiến từng bước 是什么意思?
tiến từng bước 在越南语中意思是「循序渐进」,词性为短语。按照一定的顺序逐步进行。
tiến từng bước 怎么读?
tiến từng bước 有 3 个音节:tiến: sắc(高升) · từng: huyền(低降) · bước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến từng bước 怎么造句?
例如:Chúng ta cần tiến từng bước để đạt mục tiêu.(我们要循序渐进地实现目标。);Học ngoại ngữ nên tiến từng bước.(学外语要循序渐进。)。

想真正记住「tiến từng bước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练