忆单词忆单词

thực tế

实际

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · tế: sắc(高升)

thực tế 实际

释义

常用搭配

trên thực tế
实际上
tình hình thực tế
实际情况

例句

Thực tế khác với lý thuyết.
实际和理论不同。
Chúng ta phải dựa vào thực tế.
我们要根据实际情况。

出现在这些词条的例句中

性格与态度

常见问题

实际用越南语怎么说?
「实际」的越南语是 thực tế。
thực tế 是什么意思?
thực tế 在越南语中意思是「实际」,词性为名词。现实,实际情况。
thực tế 怎么读?
thực tế 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · tế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực tế 怎么造句?
例如:Thực tế khác với lý thuyết.(实际和理论不同。);Chúng ta phải dựa vào thực tế.(我们要根据实际情况。)。

想真正记住「thực tế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练