忆单词忆单词

thực hiện

实现

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · hiện: nặng(低促、带喉塞)

thực hiện 实现

释义

常用搭配

thực hiện mục tiêu
实现目标
thực hiện kế hoạch
实现计划

例句

Chúng tôi đã thực hiện dự án.
我们已经实现了项目。
Bạn cần thực hiện lời hứa.
你需要实现承诺。

出现在这些词条的例句中

表达与回应进阶

常见问题

实现用越南语怎么说?
「实现」的越南语是 thực hiện。
thực hiện 是什么意思?
thực hiện 在越南语中意思是「实现」,词性为动词。实现,完成,执行。
thực hiện 怎么读?
thực hiện 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · hiện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực hiện 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã thực hiện dự án.(我们已经实现了项目。);Bạn cần thực hiện lời hứa.(你需要实现承诺。)。

想真正记住「thực hiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练