忆单词忆单词

thông hành

通行

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · hành: huyền(低降)

thông hành 通行

释义

常用搭配

giấy thông hành
通行证
thông hành biên giới
边境通行

例句

Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.
你需要通行证才能过关。
Thẻ thông hành đã hết hạn.
通行证已过期。

出现在这些词条的例句中

路况通行指引

常见问题

通行用越南语怎么说?
「通行」的越南语是 thông hành。
thông hành 是什么意思?
thông hành 在越南语中意思是「通行」,词性为名词。通行证或允许通行的文件;通行、通过。
thông hành 怎么读?
thông hành 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · hành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông hành 怎么造句?
例如:Bạn cần giấy thông hành để qua cửa khẩu.(你需要通行证才能过关。);Thẻ thông hành đã hết hạn.(通行证已过期。)。

想真正记住「thông hành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练