忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếp theo
tiếp theo
接着
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếp: sắc(高升) · theo: ngang(平调)
?
释义
接着,随后
常用搭配
tiếp theo là
接着是
bước tiếp theo
接着一步
例句
Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.
接着,我们要学习新课。
Ai là người tiếp theo?
接着是谁?
出现在这些词条的例句中
ga metro
地铁站
thế hệ tiếp theo
下一代
lật
翻
vòng
轮
trang
页
bước
步
此刻进行时
cả ngày
整天
kéo dài
持续
bất cứ lúc nào
随时
tại chỗ
当场
đúng giờ
准时
lần này
此次
常见问题
接着用越南语怎么说?
「接着」的越南语是 tiếp theo。
tiếp theo 是什么意思?
tiếp theo 在越南语中意思是「接着」,词性为副词。接着,随后。
tiếp theo 怎么读?
tiếp theo 有 2 个音节:tiếp: sắc(高升) · theo: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếp theo 常用吗?
tiếp theo 在越南语最常用的 1000 个词之内。
tiếp theo 怎么造句?
例如:Tiếp theo, chúng ta sẽ học bài mới.(接着,我们要学习新课。);Ai là người tiếp theo?(接着是谁?)。
想真正记住「tiếp theo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store