忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thời sự
thời sự
时事
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thời: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)
释义
时事,当前发生的重要新闻和事件
常用搭配
bản tin thời sự
时事新闻
chương trình thời sự
时事节目
例句
Tôi thích xem thời sự mỗi tối.
我喜欢每天晚上看时事。
Thời sự hôm nay nói về kinh tế.
今天的时事报道讲了经济。
相关词条
thói quen
习惯
thối rữa
腐烂
thời tiết
天气
thời trang
时尚
常见问题
时事用越南语怎么说?
「时事」的越南语是 thời sự。
thời sự 是什么意思?
thời sự 在越南语中意思是「时事」,词性为名词。时事,当前发生的重要新闻和事件。
thời sự 怎么读?
thời sự 有 2 个音节:thời: huyền(低降) · sự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thời sự 怎么造句?
例如:Tôi thích xem thời sự mỗi tối.(我喜欢每天晚上看时事。);Thời sự hôm nay nói về kinh tế.(今天的时事报道讲了经济。)。
想真正记住「thời sự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store