忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thực tập
thực tập
实习
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)
释义
实习,参加实际工作以积累经验
常用搭配
thực tập sinh
实习生
đi thực tập
去实习
例句
Tôi đang thực tập ở công ty.
我正在公司实习。
Sinh viên phải thực tập cuối khóa.
学生必须在毕业前实习。
出现在这些词条的例句中
về nông thôn
下乡
thực tập sinh
实习生
常见职业
viện trưởng
院长
hoạ sĩ
画家
lớp trưởng
班长
thương nhân
商人
làm thêm
打工
thị trưởng
市长
常见问题
实习用越南语怎么说?
「实习」的越南语是 thực tập。
thực tập 是什么意思?
thực tập 在越南语中意思是「实习」,词性为动词。实习,参加实际工作以积累经验。
thực tập 怎么读?
thực tập 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · tập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực tập 怎么造句?
例如:Tôi đang thực tập ở công ty.(我正在公司实习。);Sinh viên phải thực tập cuối khóa.(学生必须在毕业前实习。)。
想真正记住「thực tập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store