忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiện thể
tiện thể
顺便
副词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiện: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)
释义
顺便,顺手
常用搭配
tiện thể hỏi
顺便问
tiện thể mua
顺便买
例句
Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?
顺便,你能帮我买点菜吗?
Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.
我顺便去了一趟商店。
时间表达进阶
sớm muộn
迟早
chậm trễ
耽误
là được
即可
cho đến nay
迄今为止
ngầm
暗中
chậm rãi
缓缓
常见问题
顺便用越南语怎么说?
「顺便」的越南语是 tiện thể。
tiện thể 是什么意思?
tiện thể 在越南语中意思是「顺便」,词性为副词。顺便,顺手。
tiện thể 怎么读?
tiện thể 有 2 个音节:tiện: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiện thể 怎么造句?
例如:Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?(顺便,你能帮我买点菜吗?);Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.(我顺便去了一趟商店。)。
想真正记住「tiện thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store