忆单词忆单词

tiện thể

顺便

副词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tiện: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)

tiện thể 顺便

释义

常用搭配

tiện thể hỏi
顺便问
tiện thể mua
顺便买

例句

Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?
顺便,你能帮我买点菜吗?
Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.
我顺便去了一趟商店。

时间表达进阶

常见问题

顺便用越南语怎么说?
「顺便」的越南语是 tiện thể。
tiện thể 是什么意思?
tiện thể 在越南语中意思是「顺便」,词性为副词。顺便,顺手。
tiện thể 怎么读?
tiện thể 有 2 个音节:tiện: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiện thể 怎么造句?
例如:Tiện thể, bạn có thể mua giúp tôi ít rau không?(顺便,你能帮我买点菜吗?);Tôi ghé qua cửa hàng tiện thể.(我顺便去了一趟商店。)。

想真正记住「tiện thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练