忆单词忆单词

thừa nước đục thả câu

乘人之危

短语 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— thừa: huyền(低降) · nước: sắc(高升) · đục: nặng(低促、带喉塞) · thả: hỏi(降升) · câu: ngang(平调)

thừa nước đục thả câu 乘人之危

释义

常用搭配

thừa nước đục thả câu kiếm lợi
乘人之危谋利
hành động thừa nước đục thả câu
乘人之危的行为

例句

Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.
公司遇到困难时,他乘人之危。
Không nên thừa nước đục thả câu.
不应该乘人之危。

常用习语精选

常见问题

乘人之危用越南语怎么说?
「乘人之危」的越南语是 thừa nước đục thả câu。
thừa nước đục thả câu 是什么意思?
thừa nước đục thả câu 在越南语中意思是「乘人之危」,词性为短语。趁别人有难时谋取私利。
thừa nước đục thả câu 怎么读?
thừa nước đục thả câu 有 5 个音节:thừa: huyền(低降) · nước: sắc(高升) · đục: nặng(低促、带喉塞) · thả: hỏi(降升) · câu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thừa nước đục thả câu 怎么造句?
例如:Anh ta thừa nước đục thả câu khi công ty gặp khó khăn.(公司遇到困难时,他乘人之危。);Không nên thừa nước đục thả câu.(不应该乘人之危。)。

想真正记住「thừa nước đục thả câu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练