忆单词忆单词

thủy triều

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · triều: huyền(低降)

thủy triều 潮

释义

常用搭配

thủy triều lên
涨潮
thủy triều xuống
退潮

例句

Thủy triều lên vào buổi sáng.
早上涨潮。
Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.
退潮时我们去散步。

相关词条

常见问题

潮用越南语怎么说?
「潮」的越南语是 thủy triều。
thủy triều 是什么意思?
thủy triều 在越南语中意思是「潮」,词性为名词。潮,潮汐。
thủy triều 怎么读?
thủy triều 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · triều: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy triều 怎么造句?
例如:Thủy triều lên vào buổi sáng.(早上涨潮。);Chúng tôi đi dạo khi thủy triều xuống.(退潮时我们去散步。)。

想真正记住「thủy triều」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练