忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thương lượng
thương lượng
协商
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thương: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
协商,谈判
常用搭配
thương lượng giá cả
协商价格
thương lượng hợp đồng
协商合同
例句
Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.
我们正在与对方协商。
Họ thương lượng về mức lương.
他们在协商工资。
合同与企业合作
ký tên
签字
trợ cấp
补贴
thuế
税
triển vọng
前景
đối tác
伙伴
mời làm việc
聘请
常见问题
协商用越南语怎么说?
「协商」的越南语是 thương lượng。
thương lượng 是什么意思?
thương lượng 在越南语中意思是「协商」,词性为动词。协商,谈判。
thương lượng 怎么读?
thương lượng 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương lượng 常用吗?
thương lượng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thương lượng 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.(我们正在与对方协商。);Họ thương lượng về mức lương.(他们在协商工资。)。
想真正记住「thương lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store