忆单词忆单词

thương lượng

协商

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thương: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)

thương lượng 协商

释义

常用搭配

thương lượng giá cả
协商价格
thương lượng hợp đồng
协商合同

例句

Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.
我们正在与对方协商。
Họ thương lượng về mức lương.
他们在协商工资。

交流互动

常见问题

协商用越南语怎么说?
「协商」的越南语是 thương lượng。
thương lượng 是什么意思?
thương lượng 在越南语中意思是「协商」,词性为动词。协商,谈判。
thương lượng 怎么读?
thương lượng 有 2 个音节:thương: ngang(平调) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thương lượng 怎么造句?
例如:Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.(我们正在与对方协商。);Họ thương lượng về mức lương.(他们在协商工资。)。

想真正记住「thương lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练