忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếng Nga
tiếng Nga
俄语
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · Nga: ngang(平调)
?
释义
俄语,俄罗斯语
常用搭配
học tiếng Nga
学俄语
dịch tiếng Nga
翻译俄语
例句
Tôi đang học tiếng Nga.
我正在学俄语。
Cô ấy biết nói tiếng Nga.
她会说俄语。
社团与分科
ánh bình minh
曙光
tâm tư
心思
khoa học tự nhiên
理科
khoa học xã hội
社会科学
trí nhớ
记性
tấm gương
镜子
常见问题
俄语用越南语怎么说?
「俄语」的越南语是 tiếng Nga。
tiếng Nga 是什么意思?
tiếng Nga 在越南语中意思是「俄语」,词性为名词。俄语,俄罗斯语。
tiếng Nga 怎么读?
tiếng Nga 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · Nga: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng Nga 常用吗?
tiếng Nga 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tiếng Nga 怎么造句?
例如:Tôi đang học tiếng Nga.(我正在学俄语。);Cô ấy biết nói tiếng Nga.(她会说俄语。)。
想真正记住「tiếng Nga」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store