忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiếng Nga
tiếng Nga
俄语
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · Nga: ngang(平调)
释义
俄语,俄罗斯语
常用搭配
học tiếng Nga
学俄语
dịch tiếng Nga
翻译俄语
例句
Tôi đang học tiếng Nga.
我正在学俄语。
Cô ấy biết nói tiếng Nga.
她会说俄语。
世界语言地图
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
tiếng Hoa
华语
phổ thông
普通话
tiếng Ả Rập
阿拉伯语
ngoại ngữ
外语
tiếng mẹ đẻ
母语
常见问题
俄语用越南语怎么说?
「俄语」的越南语是 tiếng Nga。
tiếng Nga 是什么意思?
tiếng Nga 在越南语中意思是「俄语」,词性为名词。俄语,俄罗斯语。
tiếng Nga 怎么读?
tiếng Nga 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · Nga: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng Nga 怎么造句?
例如:Tôi đang học tiếng Nga.(我正在学俄语。);Cô ấy biết nói tiếng Nga.(她会说俄语。)。
想真正记住「tiếng Nga」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store