忆单词忆单词

thử thách

考验

动词 越南语

声调 2 个音节 —— thử: hỏi(降升) · thách: sắc(高升) ?

thử thách 考验

释义

常用搭配

thử thách bản thân
考验自己
vượt qua thử thách
克服考验

例句

Công việc này là một thử thách lớn.
这份工作是个很大的考验。
Chúng ta phải thử thách chính mình.
我们要考验自己。

出现在这些词条的例句中

团结与考验

常见问题

考验用越南语怎么说?
「考验」的越南语是 thử thách。
thử thách 是什么意思?
thử thách 在越南语中意思是「考验」,词性为动词。用困难或挑战来考验。
thử thách 怎么读?
thử thách 有 2 个音节:thử: hỏi(降升) · thách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thử thách 常用吗?
thử thách 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thử thách 怎么造句?
例如:Công việc này là một thử thách lớn.(这份工作是个很大的考验。);Chúng ta phải thử thách chính mình.(我们要考验自己。)。

想真正记住「thử thách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练