tiếng cười vui vẻ 欢声笑语 名词 CEFR B2 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · cười: huyền(低降) · vui: ngang(平调) · vẻ: hỏi(降升)