忆单词忆单词

thùng đá

冰桶

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thùng: huyền(低降) · đá: sắc(高升)

thùng đá 冰桶

释义

常用搭配

thùng đá mini
迷你冰桶
thùng đá giữ nhiệt
保温冰桶

例句

Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.
你把冰桶拿出去吧。
Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.
这个冰桶保冷很久。

家居实用物

常见问题

冰桶用越南语怎么说?
「冰桶」的越南语是 thùng đá。
thùng đá 是什么意思?
thùng đá 在越南语中意思是「冰桶」,词性为名词。用来盛放冰块以保冷的容器。
thùng đá 怎么读?
thùng đá 有 2 个音节:thùng: huyền(低降) · đá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thùng đá 怎么造句?
例如:Anh mang thùng đá ra ngoài nhé.(你把冰桶拿出去吧。);Thùng đá này giữ lạnh rất lâu.(这个冰桶保冷很久。)。

想真正记住「thùng đá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练