忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiếng động
tiếng động
响声
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)
释义
响声,声音
常用搭配
tiếng động lạ
奇怪的响声
nghe thấy tiếng động
听到响声
例句
Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.
我听到门外有响声。
Đêm qua có nhiều tiếng động.
昨晚有很多响声。
出现在这些词条的例句中
tiếng
声
phá vỡ
打破
相关词条
tiếng cười
笑声
tiếng cười vui vẻ
欢声笑语
tiếng hát
歌声
tiếng Hoa
华语
常见问题
响声用越南语怎么说?
「响声」的越南语是 tiếng động。
tiếng động 是什么意思?
tiếng động 在越南语中意思是「响声」,词性为名词。响声,声音。
tiếng động 怎么读?
tiếng động 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng động 怎么造句?
例如:Tôi nghe thấy tiếng động ngoài cửa.(我听到门外有响声。);Đêm qua có nhiều tiếng động.(昨晚有很多响声。)。
想真正记住「tiếng động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store