忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tích góp
tích góp
攒
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tích: sắc(高升) · góp: sắc(高升)
?
释义
积攒,积累(钱财、物品等)
常用搭配
tích góp tiền
攒钱
tích góp kinh nghiệm
攒经验
例句
Tôi tích góp từng đồng để mua xe.
我一点点攒钱买车。
Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.
他通过多年工作攒了经验。
存款与票据
máy đếm tiền
点钞机
vả mặt
打脸
tuân theo
遵循
ích kỷ
自私
linh chi
灵芝
cây dừa
椰子树
常见问题
攒用越南语怎么说?
「攒」的越南语是 tích góp。
tích góp 是什么意思?
tích góp 在越南语中意思是「攒」,词性为动词。积攒,积累(钱财、物品等)。
tích góp 怎么读?
tích góp 有 2 个音节:tích: sắc(高升) · góp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tích góp 常用吗?
tích góp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tích góp 怎么造句?
例如:Tôi tích góp từng đồng để mua xe.(我一点点攒钱买车。);Anh ấy tích góp kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc.(他通过多年工作攒了经验。)。
想真正记住「tích góp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store