忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thuyết phục
thuyết phục
说服
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuyết: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
使相信,说服他人接受某种观点或做某事
常用搭配
thuyết phục ai đó
说服某人
cố gắng thuyết phục
努力说服
例句
Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.
她说服了我改变意见。
Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.
他很擅长说服别人。
出现在这些词条的例句中
lời lẽ
言辞
kết luận
结论
biện luận
辩
tâm phục khẩu phục
服气
luận chứng
论证
户外与傍晚
phản ánh
反映
như là
作为
đỡ
扶
lẩm bẩm
自言自语
dãy núi
山脉
hang động
洞穴
常见问题
说服用越南语怎么说?
「说服」的越南语是 thuyết phục。
thuyết phục 是什么意思?
thuyết phục 在越南语中意思是「说服」,词性为动词。使相信,说服他人接受某种观点或做某事。
thuyết phục 怎么读?
thuyết phục 有 2 个音节:thuyết: sắc(高升) · phục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuyết phục 常用吗?
thuyết phục 在越南语最常用的 2000 个词之内。
thuyết phục 怎么造句?
例如:Cô ấy đã thuyết phục tôi thay đổi ý kiến.(她说服了我改变意见。);Anh ấy rất giỏi thuyết phục người khác.(他很擅长说服别人。)。
想真正记住「thuyết phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store