忆单词忆单词

thủ công

手工

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thủ: hỏi(降升) · công: ngang(平调)

thủ công 手工

释义

常用搭配

sản phẩm thủ công
手工制品
làm thủ công
手工制作

例句

Tôi thích đồ thủ công.
我喜欢手工制品。
Cô ấy làm hoa giấy thủ công.
她手工做纸花。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

手工用越南语怎么说?
「手工」的越南语是 thủ công。
thủ công 是什么意思?
thủ công 在越南语中意思是「手工」,词性为形容词。用手操作或制作的,非机器生产的。
thủ công 怎么读?
thủ công 有 2 个音节:thủ: hỏi(降升) · công: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủ công 怎么造句?
例如:Tôi thích đồ thủ công.(我喜欢手工制品。);Cô ấy làm hoa giấy thủ công.(她手工做纸花。)。

想真正记住「thủ công」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练