忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tiếng kêu
tiếng kêu
呼声
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · kêu: ngang(平调)
?
释义
呼声,叫声
常用搭配
tiếng kêu cứu
呼声救
tiếng kêu đau
痛苦的呼声
例句
Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.
我听到窗外有呼声。
Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.
孩子的呼声在屋里回响。
出现在这些词条的例句中
rắn đuôi chuông
响尾蛇
phát ra
发出
情绪与困境
lên án
谴责
xa xôi
遥远
không khó
不难
chiêu cuối
大招
van xin
哀求
giải thoát
解脱
常见问题
呼声用越南语怎么说?
「呼声」的越南语是 tiếng kêu。
tiếng kêu 是什么意思?
tiếng kêu 在越南语中意思是「呼声」,词性为名词。呼声,叫声。
tiếng kêu 怎么读?
tiếng kêu 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · kêu: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng kêu 常用吗?
tiếng kêu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tiếng kêu 怎么造句?
例如:Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.(我听到窗外有呼声。);Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.(孩子的呼声在屋里回响。)。
想真正记住「tiếng kêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store