忆单词忆单词

tiếng kêu

呼声

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · kêu: ngang(平调)

tiếng kêu 呼声

释义

常用搭配

tiếng kêu cứu
呼声救
tiếng kêu đau
痛苦的呼声

例句

Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.
我听到窗外有呼声。
Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.
孩子的呼声在屋里回响。

出现在这些词条的例句中

文化万象

常见问题

呼声用越南语怎么说?
「呼声」的越南语是 tiếng kêu。
tiếng kêu 是什么意思?
tiếng kêu 在越南语中意思是「呼声」,词性为名词。呼声,叫声。
tiếng kêu 怎么读?
tiếng kêu 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · kêu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng kêu 怎么造句?
例如:Tôi nghe thấy tiếng kêu ngoài cửa sổ.(我听到窗外有呼声。);Tiếng kêu của trẻ con vang lên khắp nhà.(孩子的呼声在屋里回响。)。

想真正记住「tiếng kêu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练