忆单词忆单词

thông xe

通车

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · xe: ngang(平调)

thông xe 通车

释义

常用搭配

thông xe cầu mới
新桥通车
thông xe tuyến đường
道路通车

例句

Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.
明天这条路将通车。
Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.
经过多年建设,大桥终于通车了。

路况通行指引

常见问题

通车用越南语怎么说?
「通车」的越南语是 thông xe。
thông xe 是什么意思?
thông xe 在越南语中意思是「通车」,词性为动词。通车;道路正式开放通行。
thông xe 怎么读?
thông xe 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · xe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông xe 怎么造句?
例如:Ngày mai tuyến đường này sẽ thông xe.(明天这条路将通车。);Sau nhiều năm xây dựng, cây cầu đã thông xe.(经过多年建设,大桥终于通车了。)。

想真正记住「thông xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练