忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thứ Năm
thứ Năm
星期四
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thứ: sắc(高升) · Năm: ngang(平调)
?
释义
星期四,一周的第四天
常用搭配
thứ Năm tuần này
这周星期四
thứ Năm tới
下星期四
例句
Chúng ta họp vào thứ Năm.
我们星期四开会。
Thứ Năm tôi rảnh.
我星期四有空。
解释与陪伴
trong thời gian
期间
học thuật
学术
ám chỉ
暗示
đi cùng
陪
tranh cãi
争议
ngắt lời
打断
常见问题
星期四用越南语怎么说?
「星期四」的越南语是 thứ Năm。
thứ Năm 是什么意思?
thứ Năm 在越南语中意思是「星期四」,词性为名词。星期四,一周的第四天。
thứ Năm 怎么读?
thứ Năm 有 2 个音节:thứ: sắc(高升) · Năm: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thứ Năm 常用吗?
thứ Năm 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thứ Năm 怎么造句?
例如:Chúng ta họp vào thứ Năm.(我们星期四开会。);Thứ Năm tôi rảnh.(我星期四有空。)。
想真正记住「thứ Năm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store