忆单词忆单词

thuyền trưởng

船长

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thuyền: huyền(低降) · trưởng: hỏi(降升)

thuyền trưởng 船长

释义

常用搭配

thuyền trưởng tàu
船只船长
thuyền trưởng kinh nghiệm
有经验的船长

例句

Thuyền trưởng ra lệnh xuất phát.
船长下令出发。
Mọi người nghe theo thuyền trưởng.
大家听从船长指挥。

职场精英圈

常见问题

船长用越南语怎么说?
「船长」的越南语是 thuyền trưởng。
thuyền trưởng 是什么意思?
thuyền trưởng 在越南语中意思是「船长」,词性为名词。船只的负责人,船长。
thuyền trưởng 怎么读?
thuyền trưởng 有 2 个音节:thuyền: huyền(低降) · trưởng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuyền trưởng 怎么造句?
例如:Thuyền trưởng ra lệnh xuất phát.(船长下令出发。);Mọi người nghe theo thuyền trưởng.(大家听从船长指挥。)。

想真正记住「thuyền trưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练