忆单词忆单词

同形词:thứ Tư

thứ tự

顺序

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thứ: sắc(高升) · tự: nặng(低促、带喉塞) ?

thứ tự 顺序

释义

常用搭配

thứ tự ưu tiên
优先顺序
thứ tự sắp xếp
排列顺序

例句

Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.
请按字母顺序排列。
Tôi đã quên thứ tự các bước.
我忘了步骤的顺序。

出现在这些词条的例句中

此刻与未来

常见问题

顺序用越南语怎么说?
「顺序」的越南语是 thứ tự。
thứ tự 是什么意思?
thứ tự 在越南语中意思是「顺序」,词性为名词。顺序;次序。
thứ tự 怎么读?
thứ tự 有 2 个音节:thứ: sắc(高升) · tự: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thứ tự 常用吗?
thứ tự 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thứ tự 怎么造句?
例如:Hãy xếp thứ tự theo bảng chữ cái.(请按字母顺序排列。);Tôi đã quên thứ tự các bước.(我忘了步骤的顺序。)。

想真正记住「thứ tự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练