忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thông tin
thông tin
信息
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thông: ngang(平调) · tin: ngang(平调)
?
释义
信息,消息
常用搭配
thông tin cá nhân
个人信息
cung cấp thông tin
提供信息
例句
Bạn có thông tin gì mới không?
你有什么新信息吗?
Vui lòng điền thông tin vào đây.
请在这里填写信息。
出现在这些词条的例句中
tìm kiếm
搜索
ẩn
隐藏
lọc
淘
mật
密
quầy
柜台
mã hóa
加密
bảo mật
保密
cam kết
承诺
相关词条
thông suốt
畅通
thông thường
一般
thống trị
统治
thông xe
通车
常见问题
信息用越南语怎么说?
「信息」的越南语是 thông tin。
thông tin 是什么意思?
thông tin 在越南语中意思是「信息」,词性为名词。信息,消息。
thông tin 怎么读?
thông tin 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · tin: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông tin 常用吗?
thông tin 在越南语最常用的 1000 个词之内。
thông tin 怎么造句?
例如:Bạn có thông tin gì mới không?(你有什么新信息吗?);Vui lòng điền thông tin vào đây.(请在这里填写信息。)。
想真正记住「thông tin」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store