忆单词忆单词

thực thể

实体

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— thực: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)

thực thể 实体

释义

常用搭配

thực thể sống
生物实体
thực thể kinh tế
经济实体

例句

Công ty là một thực thể pháp lý.
公司是一个法律实体。
Virus là một thực thể sống nhỏ bé.
病毒是一种微小的生物实体。

物体外观词

常见问题

实体用越南语怎么说?
「实体」的越南语是 thực thể。
thực thể 是什么意思?
thực thể 在越南语中意思是「实体」,词性为名词。实体,实际存在的事物。
thực thể 怎么读?
thực thể 有 2 个音节:thực: nặng(低促、带喉塞) · thể: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thực thể 怎么造句?
例如:Công ty là một thực thể pháp lý.(公司是一个法律实体。);Virus là một thực thể sống nhỏ bé.(病毒是一种微小的生物实体。)。

想真正记住「thực thể」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练