tiền cấp dưỡng 抚养费 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 3 个音节 —— tiền: huyền(低降) · cấp: sắc(高升) · dưỡng: ngã(带喉塞的高升)