忆单词忆单词

tiến lên

前进

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)

tiến lên 前进

释义

常用搭配

tiến lên phía trước
向前进
tiến lên trong sự nghiệp
事业前进

例句

Chúng ta hãy cùng tiến lên!
我们一起前进吧!
Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.
他一直努力在工作上前进。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「前进」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

动作与移动

常见问题

前进用越南语怎么说?
「前进」的越南语是 tiến lên。
tiến lên 是什么意思?
tiến lên 在越南语中意思是「前进」,词性为动词。前进,向前走;进步,提升。
tiến lên 怎么读?
tiến lên 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến lên 怎么造句?
例如:Chúng ta hãy cùng tiến lên!(我们一起前进吧!);Anh ấy luôn cố gắng tiến lên trong công việc.(他一直努力在工作上前进。)。

想真正记住「tiến lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练