忆单词忆单词

thường gặp

常见

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thường: huyền(低降) · gặp: nặng(低促、带喉塞)

thường gặp 常见

释义

常用搭配

vấn đề thường gặp
常见问题
bệnh thường gặp
常见疾病

例句

Đây là lỗi thường gặp.
这是常见的错误。
Cảm cúm là bệnh thường gặp.
感冒是常见疾病。

出现在这些词条的例句中

情绪表达进阶

常见问题

常见用越南语怎么说?
「常见」的越南语是 thường gặp。
thường gặp 是什么意思?
thường gặp 在越南语中意思是「常见」,词性为形容词。经常遇到、普遍存在。
thường gặp 怎么读?
thường gặp 有 2 个音节:thường: huyền(低降) · gặp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thường gặp 怎么造句?
例如:Đây là lỗi thường gặp.(这是常见的错误。);Cảm cúm là bệnh thường gặp.(感冒是常见疾病。)。

想真正记住「thường gặp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练