忆单词忆单词

thuộc về

属于

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— thuộc: nặng(低促、带喉塞) · về: huyền(低降)

thuộc về 属于

释义

常用搭配

thuộc về ai
属于某人
thuộc về nhóm
属于团队

例句

Cuốn sách này thuộc về tôi.
这本书属于我。
Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.
他属于我们小组。

出现在这些词条的例句中

表达关系

常见问题

属于用越南语怎么说?
「属于」的越南语是 thuộc về。
thuộc về 是什么意思?
thuộc về 在越南语中意思是「属于」,词性为动词。属于,归于。
thuộc về 怎么读?
thuộc về 有 2 个音节:thuộc: nặng(低促、带喉塞) · về: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuộc về 怎么造句?
例如:Cuốn sách này thuộc về tôi.(这本书属于我。);Anh ấy thuộc về nhóm chúng tôi.(他属于我们小组。)。

想真正记住「thuộc về」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练