忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thư ký
thư ký
秘书
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thư: ngang(平调) · ký: sắc(高升)
?
释义
秘书
常用搭配
thư ký riêng
私人秘书
thư ký văn phòng
办公室秘书
例句
Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.
她是经理的秘书。
Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.
我需要一个英语好的秘书。
出现在这些词条的例句中
tổng thư ký
秘书长
tuyên đọc
宣读
网络与平台
giám đốc nhà máy
厂长
tiền đề
前提
chiêu
招
dự án
项目
bot
机器人
phiền
烦
常见问题
秘书用越南语怎么说?
「秘书」的越南语是 thư ký。
thư ký 是什么意思?
thư ký 在越南语中意思是「秘书」,词性为名词。秘书。
thư ký 怎么读?
thư ký 有 2 个音节:thư: ngang(平调) · ký: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thư ký 常用吗?
thư ký 在越南语最常用的 3000 个词之内。
thư ký 怎么造句?
例如:Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.(她是经理的秘书。);Tôi cần một thư ký giỏi tiếng Anh.(我需要一个英语好的秘书。)。
想真正记住「thư ký」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store