忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tia laze
tia laze
激光
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
激光
常用搭配
tia laze đỏ
红色激光
máy phát tia laze
激光发射器
例句
Tia laze có thể cắt kim loại.
激光可以切割金属。
Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.
他用激光做演示。
智能科技生活
tắt
关掉
vô tuyến
无线电
viễn thông
电信
khoa học kỹ thuật
科技
chỉ lệnh
指令
không dây
无线
常见问题
激光用越南语怎么说?
「激光」的越南语是 tia laze。
tia laze 是什么意思?
tia laze 在越南语中意思是「激光」,词性为名词。激光。
tia laze 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tia laze 怎么造句?
例如:Tia laze có thể cắt kim loại.(激光可以切割金属。);Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.(他用激光做演示。)。
想真正记住「tia laze」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store