忆单词忆单词

tia laze

激光

名词 CEFR B2 越南语
tia laze 激光

释义

常用搭配

tia laze đỏ
红色激光
máy phát tia laze
激光发射器

例句

Tia laze có thể cắt kim loại.
激光可以切割金属。
Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.
他用激光做演示。

智能科技生活

常见问题

激光用越南语怎么说?
「激光」的越南语是 tia laze。
tia laze 是什么意思?
tia laze 在越南语中意思是「激光」,词性为名词。激光。
tia laze 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tia laze 怎么造句?
例如:Tia laze có thể cắt kim loại.(激光可以切割金属。);Anh ấy dùng tia laze để trình chiếu.(他用激光做演示。)。

想真正记住「tia laze」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练