忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiềm năng
tiềm năng
潜力
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiềm: huyền(低降) · năng: ngang(平调)
释义
潜力,可能性
常用搭配
tiềm năng phát triển
发展潜力
khai thác tiềm năng
挖掘潜力
例句
Cô ấy có tiềm năng lớn trong âm nhạc.
她在音乐方面有很大潜力。
Chúng ta cần phát huy tiềm năng của đội ngũ.
我们需要发挥团队的潜力。
出现在这些词条的例句中
thức tỉnh
觉醒
khai phá
发掘
khai thác
挖掘
性格百态
tàn nhẫn
狠
hài hòa
和谐
khuynh hướng
倾向
hung dữ
凶
chính đáng
正当
phụ thuộc
依赖
常见问题
潜力用越南语怎么说?
「潜力」的越南语是 tiềm năng。
tiềm năng 是什么意思?
tiềm năng 在越南语中意思是「潜力」,词性为名词。潜力,可能性。
tiềm năng 怎么读?
tiềm năng 有 2 个音节:tiềm: huyền(低降) · năng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiềm năng 怎么造句?
例如:Cô ấy có tiềm năng lớn trong âm nhạc.(她在音乐方面有很大潜力。);Chúng ta cần phát huy tiềm năng của đội ngũ.(我们需要发挥团队的潜力。)。
想真正记住「tiềm năng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store