忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiến hóa
tiến hóa
进化
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升)
释义
进化,演变
常用搭配
tiến hóa thành
进化成
quá trình tiến hóa
进化过程
例句
Pokémon này có thể tiến hóa.
这个宝可梦可以进化。
Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.
生命经过数百万年进化。
出现在这些词条的例句中
học thuyết
学说
Darwin
达尔文
游戏世界入门
kho đồ
背包
sát thủ
刺客
anh hùng
英雄
tấn công
攻击
lên cấp
升级
cao thủ
高手
常见问题
进化用越南语怎么说?
「进化」的越南语是 tiến hóa。
tiến hóa 是什么意思?
tiến hóa 在越南语中意思是「进化」,词性为动词。进化,演变。
tiến hóa 怎么读?
tiến hóa 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến hóa 怎么造句?
例如:Pokémon này có thể tiến hóa.(这个宝可梦可以进化。);Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.(生命经过数百万年进化。)。
想真正记住「tiến hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store