忆单词忆单词

tiến hóa

进化

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tiến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升)

tiến hóa 进化

释义

常用搭配

tiến hóa thành
进化成
quá trình tiến hóa
进化过程

例句

Pokémon này có thể tiến hóa.
这个宝可梦可以进化。
Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.
生命经过数百万年进化。

出现在这些词条的例句中

游戏世界入门

常见问题

进化用越南语怎么说?
「进化」的越南语是 tiến hóa。
tiến hóa 是什么意思?
tiến hóa 在越南语中意思是「进化」,词性为动词。进化,演变。
tiến hóa 怎么读?
tiến hóa 有 2 个音节:tiến: sắc(高升) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiến hóa 怎么造句?
例如:Pokémon này có thể tiến hóa.(这个宝可梦可以进化。);Sự sống tiến hóa qua hàng triệu năm.(生命经过数百万年进化。)。

想真正记住「tiến hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练