忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tiếng Nhật
tiếng Nhật
日语
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tiếng: sắc(高升) · Nhật: nặng(低促、带喉塞)
释义
日语,日本的官方语言
常用搭配
học tiếng Nhật
学日语
giáo viên tiếng Nhật
日语老师
例句
Tôi đang học tiếng Nhật.
我正在学日语。
Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.
她日语说得很好。
世界语言地图
tiếng Nga
俄语
tiếng Tây Ban Nha
西班牙语
tiếng Hoa
华语
phổ thông
普通话
tiếng Ả Rập
阿拉伯语
ngoại ngữ
外语
常见问题
日语用越南语怎么说?
「日语」的越南语是 tiếng Nhật。
tiếng Nhật 是什么意思?
tiếng Nhật 在越南语中意思是「日语」,词性为名词。日语,日本的官方语言。
tiếng Nhật 怎么读?
tiếng Nhật 有 2 个音节:tiếng: sắc(高升) · Nhật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tiếng Nhật 怎么造句?
例如:Tôi đang học tiếng Nhật.(我正在学日语。);Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi.(她日语说得很好。)。
想真正记住「tiếng Nhật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store