忆单词忆单词

thuần tuý

纯粹

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thuần: huyền(低降) · tuý: sắc(高升)

thuần tuý 纯粹

释义

常用搭配

thuần tuý nghệ thuật
纯粹艺术
thuần tuý lý thuyết
纯粹理论

例句

Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.
这是纯粹个人意见。
Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.
他工作纯粹是出于热爱。

表达程度词

常见问题

纯粹用越南语怎么说?
「纯粹」的越南语是 thuần tuý。
thuần tuý 是什么意思?
thuần tuý 在越南语中意思是「纯粹」,词性为形容词。纯粹,单纯。
thuần tuý 怎么读?
thuần tuý 有 2 个音节:thuần: huyền(低降) · tuý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuần tuý 怎么造句?
例如:Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.(这是纯粹个人意见。);Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.(他工作纯粹是出于热爱。)。

想真正记住「thuần tuý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练