忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
thuần tuý
thuần tuý
纯粹
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thuần: huyền(低降) · tuý: sắc(高升)
释义
纯粹,单纯
常用搭配
thuần tuý nghệ thuật
纯粹艺术
thuần tuý lý thuyết
纯粹理论
例句
Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.
这是纯粹个人意见。
Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.
他工作纯粹是出于热爱。
表达程度词
mảy may
丝毫
giao nhau
交叉
cao cấp
顶级
may mà
幸好
ảo
虚
xa xôi
遥远
常见问题
纯粹用越南语怎么说?
「纯粹」的越南语是 thuần tuý。
thuần tuý 是什么意思?
thuần tuý 在越南语中意思是「纯粹」,词性为形容词。纯粹,单纯。
thuần tuý 怎么读?
thuần tuý 有 2 个音节:thuần: huyền(低降) · tuý: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuần tuý 怎么造句?
例如:Đây là ý kiến thuần tuý cá nhân.(这是纯粹个人意见。);Anh ấy làm việc vì đam mê thuần tuý.(他工作纯粹是出于热爱。)。
想真正记住「thuần tuý」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store