忆单词忆单词

thông thường

一般

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— thông: ngang(平调) · thường: huyền(低降)

thông thường 一般

释义

常用搭配

trường hợp thông thường
一般情况
giá thông thường
一般价格

例句

Đây là hiện tượng thông thường.
这是一般现象。
Tôi đi làm vào giờ thông thường.
我在一般时间上班。

出现在这些词条的例句中

表达程度

常见问题

一般用越南语怎么说?
「一般」的越南语是 thông thường。
thông thường 是什么意思?
thông thường 在越南语中意思是「一般」,词性为形容词。一般,普通,常见。
thông thường 怎么读?
thông thường 有 2 个音节:thông: ngang(平调) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thông thường 怎么造句?
例如:Đây là hiện tượng thông thường.(这是一般现象。);Tôi đi làm vào giờ thông thường.(我在一般时间上班。)。

想真正记住「thông thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练