忆单词忆单词

thủ đoạn

手段

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— thủ: hỏi(降升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)

thủ đoạn 手段

释义

常用搭配

thủ đoạn xấu
恶劣手段
thủ đoạn tinh vi
高明手段

例句

Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.
他用了很多手段达成目的。
Không nên dùng thủ đoạn xấu.
不应该用恶劣手段。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

手段用越南语怎么说?
「手段」的越南语是 thủ đoạn。
thủ đoạn 是什么意思?
thủ đoạn 在越南语中意思是「手段」,词性为名词。手段,方法。
thủ đoạn 怎么读?
thủ đoạn 有 2 个音节:thủ: hỏi(降升) · đoạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủ đoạn 怎么造句?
例如:Anh ta dùng nhiều thủ đoạn để đạt mục đích.(他用了很多手段达成目的。);Không nên dùng thủ đoạn xấu.(不应该用恶劣手段。)。

想真正记住「thủ đoạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练