忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thủy cung
thủy cung
水族馆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · cung: ngang(平调)
?
释义
水族馆,展示水生动物和植物的场所
常用搭配
thăm thủy cung
参观水族馆
thủy cung lớn
大型水族馆
例句
Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.
我们周末去水族馆。
Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.
水族馆有许多美丽的鱼。
出现在这些词条的例句中
cá heo
海豚
宠物与野生动物
động vật biển
海洋动物
cá ngựa
海马
guồng câu
鱼线轮
lưới đánh cá
渔网
tàu cá
渔船
ao nuôi cá
鱼塘
常见问题
水族馆用越南语怎么说?
「水族馆」的越南语是 thủy cung。
thủy cung 是什么意思?
thủy cung 在越南语中意思是「水族馆」,词性为名词。水族馆,展示水生动物和植物的场所。
thủy cung 怎么读?
thủy cung 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · cung: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy cung 常用吗?
thủy cung 在越南语最常用的 8000 个词之内。
thủy cung 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi thủy cung vào cuối tuần.(我们周末去水族馆。);Thủy cung có nhiều loài cá đẹp.(水族馆有许多美丽的鱼。)。
想真正记住「thủy cung」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store